Biển là kỳ quan thiên nhiên mà ông trời ban tặng cho chúng ta. Thế giới dưới biển rất phong phú đa dạng. Việc tìm hiểu các từ vựng tiếng anh về biển không chỉ giúp ta nâng cao thêm từ mới của bản thân mà còn mở rộng hiểu biết về các loài sinh vật biển. Bài viết này hãy cùng Trung tâm anh ngữ Enspire tìm hiểu bộ 50+ từ vựng về Biển nhé!

Học cùng Enspire bộ từ vựng về biển

1. Cùng Enspire học bộ từ vựng về Biển

1.1. Từ vựng về biển nói chung

Một số từ vựng về biển nói chung sẽ liệt kê những từ thường là miêu tả biển hay hoạt động tự nhiên của biển. Một số từ vựng dưới đây sẽ cho bạn sự nhìn nhận tổng quát về biển đó.

  • Ebb tide /ˈebtaid/: Khi thủy triều xuống
  • Whitecaps /ˈwaɪtkæps/: Cơn sóng rất mạnh, sóng bạc đầu
  • Salinity /sə’lɪnəti/: Độ mặn của nước biển
  • Lighthouse /ˈlaɪthaʊs/: Ngọn hải đăng
  • Sea-shore/Coast /ˈsiːˈʃɔː/, /kəʊst/: Trên bờ (đại dương, biển)
  • Ship /ʃɪp/: Con tàu
  • Boat /bəʊt/: Thuyền (kích thước nhỏ)
  • Life-guard /ˈlaifɡɑːd/: Người trực cứu hộ
  • Submarine /ˌsʌbməˈriːn/: Con tàu ngầm
  • Marine /məˈri:n/: Biển
  • Sea /si:/: Biển
  • Ocean /ˈəʊ∫n/: Đại dương
  • Tides /taid/: Thủy triều
  • Island /’ailənd/: Hòn đảo
  • Harbor /’hɑ:bə/: Cảng biển
  • Port /pɔ:t/: Cảng tàu

1.2. Từ vựng về du lịch biển

  • Boat  /bəʊt/: Chiếc thuyền
  • Cruise /kruːz/: Chiếc tàu
  • Cruise ship /kruːz ʃɪp/: Tàu dành cho du lịch
  • Ferry /ˈfɛri/: Chiếc phà
  • Sailboat/ˈseɪlbəʊt/:chiếc thuyền buồm
  • Set sail /siː seɪl/: Căng buồm
  • Voyage /ˈvɔɪɪdʒ/: Cả hành trình đi
  • Boogie board /ˈbʊɡi bɔːrd /: Ván để lướt
  • Catamaran /ˌkætəməˈræn/: Thuyền lớn – đôi
  • Barnacle /ˈbɑːrnəkl/: Con hàu
  • Bay  /beɪ/: Vịnh
  • Conch /kɑːntʃ/: Con ốc xà cừ
  • Dive /daɪv/: Hành động lặn xuống nước
  • Dock /dɑːk/: Tại vũng tàu đỗ
  • Sunbathe /sʌn beið/: Tắm nắng
  • Tan /tæn/: Màu da rám nắng
  • Shorts /ʃɔ:rts/: Quần ngắn, quần đùi
  • Swim fins /fin/: Chân vịt bơi
  • Trunks /trʌηk/: Quần để bơi
  • Life jacket / laɪf ˈdʒækɪt/: Áo phao

1.3. Từ vựng về sinh vật biển

  • Clam /klæm/: Con sò điệp
  • Crab /kræb/: Con cua
  • Lobster /ˈlɒbstə[r]/: Con tôm hùm
  • Oyster /ˈɔɪstə[r]/: Con trai trai
  • Abalone /ˌæbəˈləʊni/: Con bào ngư
  • Bivalve /ˈbaɪvælv/: Động vật có vỏ cứng
  • Ray /reɪ/: Con cá đuối
  • Salmon /ˈsæmən/: Loại cá hồi
  • Shark /∫ɑ:k/: Con cá mập
  • Tuna /ˈtju:nə/: Con cá ngừ
  • Eel /i:l/: Con lươn
  • Algae /ˈældʒi:/: Sinh vật tảo
  • Diatom /ˈdaiətəm/: Loại tảo cát
  • Kelp /kelp/: Loại tảo bẹ
  • Coral /ˈkɒrəl/: San hô
  • Seaweed /ˈsi:wi:d/: Rong biển
  • starfish/Limpet /ˈstɑ:fɪ∫/, /ˈlɪmpɪt/: Sao biển
  • Turtle /ˈtɜ:tl/: Con rùa biển
  • Sea-bird /ˈsi:ˈbə:d/: Con chim biển
  • Gull /gʌl/: Con mòng biển
  • Shearwater /ˈʃɪəwɔ:tə(r)/: Loài chim hải âu
  • Salangane /ˈsæləηgein/: Loài chim yến
  • Frigate /ˈfrɪgət/: Con cốc biển
  • Grouper /ˈgru:ˌpər/: Con cá mú
  • Herring /ˈherɪη/: Con cá trích
  • Mullet /ˈmʌlɪt/: Con cá đối
  • Orca /ˈɔ:kə/: Con cá kình
  • Jelly-fish /ˈdʒelifi∫/: Con sứa
  • Cuttle-fish /ˈkʌtlfi∫/: Con mực
  • Octopus /ˈɒktəpəs/: Con bạch tuộc

2. Enspire bỏ túi giúp bạn một số cụm từ về biển có ý nghĩa hay

Enspire gợi ý cụm từ hay về biển

Ngoài những từ vựng thông thường, những cụm từ liên quan tới biển còn mang những hàm nghĩa ẩn sâu và có tính chất lớn lao hơn. Nếu dịch nghĩa trực quan sẽ không giải thích được ý nghĩa của câu nên bắt buộc bạn phải đi tìm ý nghĩa đằng sau nó.

2.1. Cụm từ “Go to sea”

Thông thường cụm từ này sẽ mang nghĩa là đi tới biển hoặc đi du lịch ở biển, tắm biển hay là chụp hình tại biển. Tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, “go to sea” mang một ý nghĩa lớn lao hơn, trừu tượng hơn. Đó chính là miêu tả cuộc đời gắn bó với biển cả. Chúng ta có thể hiểu cụm từ này trong nghĩa “trở thành những thủy thủ trên biển”

Ví dụ:

My brother hopes he will go to the sea when growing up. (Anh trai của tôi hy vọng trở thành một thủy thủ khi lớn lên)

2.2. Cụm từ “To be at sea”

Đối với một số người chưa biết rõ ý nghĩa của cụm “to be at sea” có lẽ sẽ dịch là đang ở biển hay vị trí tại biển. Tuy nhiên cụm từ này được dịch với ý nghĩa là “bối rối, hoang mang, chưa thể tự đưa ra quyết định cho bản thân”. Vì thế nếu trong trường hợp một đoạn văn không có bất kỳ sự liên quan tới biển thì hãy sử dụng nghĩa này nhé.

Ví dụ:

She feels at sea when she has to select to leave or stay. (Cô ấy cảm thấy bối rối khi đứng giữa lựa chọn ở lại hay rời đi.)

2.3. Cụm từ “Get/have one’s sea legs”

Nếu dịch theo nghĩa trực quan của cụm từ “get/have one’s sea legs” thì nghĩa là có thêm những cái chân biển. Dịch theo nghĩa này thì câu hoàn toàn không có nghĩa và nghĩa cũng không được mượt mà. Thực chất “sea legs” ở đây được hiểu là khả năng có thể chống chịu hay tự cân bằng khi đi tàu ra biển.

Ví dụ:

When you come on to cruise ship, you may feel sick. Waiting a little time, you will have your sea legs. (Khi bạn bước lên tàu du lịch có thể sẽ cảm thấy hơi say sóng một tí. Hãy đợi 1 chút thời gian, bạn sẽ cân bằng được ngay thôi)

2.4. Cụm từ “A drop in the ocean”

Cụm từ hiểu theo nghĩa đen là, một giọt nước nhỏ bé trong đại dương vĩ đại. Tương ứng với nghĩa bóng của cụm từ có thể hiểu đó chính là, một thứ quá nhỏ bé không thế tạo ra ảnh hưởng gì lớn.

Ví dụ:

I am just a drop in the ocean that has no effect on the event.(Tôi quá nhỏ bé chẳng thể làm ảnh hưởng tới sự kiện được)

2.5. Cụm từ “Between a rock and a hard place/ Between the devil and the deep blue sea”

Cụm từ này thường được người Anh sử dụng trong trường hợp đứng trước những khó khăn mà chưa thể giải quyết. Xét theo nghĩa thuần Việt có thể hiểu cụm từ này đồng nghĩa với cụm “tiến thoái lưỡng nan”.

Ví dụ:

She couldn’t make up her mind whether she should attend her ex-boyfriend wedding or not. She was caught between a rock and a hard place.

(Cô ấy không biết liệu có nên tham gia vào đám cưới của người yêu cũ không nữa. Đó đúng là một tình huống tiến thoái lưỡng nan)

2.6. Cụm từ “Plenty more fish in the sea”

Cụm từ “Plenty more fish in the sea” được hiểu với nghĩa là nhiều sự lựa chọn khác trong một tình huống nào đó. Thông thường cụm từ này sẽ được dùng để an ủi người nào đó khi vừa mới chia tay hoặc đang thất tình.

Ví dụ:

Don’t be sad, other boys are better than him. There are plenty more fish in the sea.

(Đừng buồn, rất nhiều chàng trai khác còn tốt hơn anh ta. Còn nhiều sự lựa chọn ở ngoài kia lắm.)

2.7. Cụm từ “Drink like a fish”

Dịch theo nghĩa đen trực quan mắt nhìn thì cụm từ này có nghĩa là, uống nước như cá. Tuy nhiên khi thấy ai đó nói với bạn câu này hoặc đọc ở đâu đó thì ý nghĩa thực sự của nó chính là uống quá nhiều rượu bia đó/=.

Ví dụ:

My father drinks like a fish when he goes out with everyone. (Bố tôi uống rất nhiều bia rượu khi mà ông ấy ra ngoài với mọi người)

2.8. Cụm từ “Sea change”

“Sea change” là một cụm từ mang ý nghĩa là sự thay đổi lớn mang tính quyết định cao. Nếu như bạn cần miêu tả một tình huống nào đó mang tính kiên quyết và quyết định thì nên sử dụng cụm từ này.

Ví dụ:

It’s high time for a sea change in my life. I have more effort to achieve many goals that I want. (Đây chính là thời gian cần thay đổi lớn trong cuộc sống của tôi. Tôi có nhiều nỗ lực hơn để đạt được những mục tiêu mà mình mong muốn)

2.9. Cụm từ “Son of a sea biscuit”

Một cụm từ khá mới lạ liên quan tới biển đó là “son of a sea biscuit”. Thay vì dùng các tính từ để thể hiện sự giận dữ thì bạn có thể sử dụng cụm từ này thay thế. Như vậy thì sắc thái biểu cảm trong câu sẽ có phần mới mẻ hơn đó, vừa thể hiện được trình độ dùng từ của bạn.

Ví dụ:

That son of a sea biscuit. Don’t make me crazy, I can beat you strongly. (Đồ mất dạy kia. Đừng làm tao điên lên, tao có thể đánh mày thật mạnh đấy)

Enspire hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn nhỏ củng cố nền tảng và kho từ vựng về chủ đề JOB – Nghề nghiệp. Hãy theo dõi Enspire để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích hơn nữa nhé!

Chúc các bạn học tốt!

________

️🎉 Từ ngày 25/9 đến ngày 14/10, Enspire tổ chức Cuộc thi Siêu nhí tiếng Anh Enspire 2023 dành riêng cho trẻ mầm non từ 3-6 tuổi. Ba mẹ nhanh tay tải app và đăng ký tài khoản (hoàn toàn miễn phí) để cho con giao lưu cọ sát, rinh quà hấp dẫn nha!

️🎉 Thông tin chi tiết về cuộc thi, Quý phụ huynh vui lòng xem tại: https://enspire.edu.vn/the-le-va-co-cau-giai-thuong-cuoc-thi-sieu-nhi-tieng-anh-enspire-2023/

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận